字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
古妆
古妆
Nghĩa
1.指过时的妆束。对时妆而言。
Chữ Hán chứa trong
古
妆
古妆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台