字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
史聃
史聃
Nghĩa
1.即老子。老子姓李名耳,字聃,做过周朝管理藏书的史官,故称。
Chữ Hán chứa trong
史
聃