字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
号呶
号呶
Nghĩa
1.喧嚣叫嚷。语出《诗.小雅.宾之初筵》"宾既醉止﹐载号载呶。"毛传"号呶,号呼歡呶也。"
Chữ Hán chứa trong
号
呶