字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán呶

呶

Pinyin

náo / nǔ

Bộ thủ

口

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰口奴

Thứ tự nét

Nghĩa

呶 nao 部首 口 部首笔画 03 总笔画 08 呶

náo

〈名〉

(形声。从口,奴声。本义喧哗) 同本义 [hubbub]。如呶拏(喧闹);呶嚷(吵闹);喧呶

呶

náo

〈叹〉

表示所放的处所等 [look at]。如呶,信在这里,你看嘛!

呶呶

náonáo

[talk on and on foolishly and tediously] 指人没完没了的讲话,惹人讨厌

呶呶唧唧

náonáo-jījī

[hem and haw;mince matters(words);speak in a halting way;stumble over one's words] 吞吞吐吐

呶

nǔ

〈动〉

(1)

凸出;突出 [bulge]。如呶嘴儿(突出嘴唇示意)

(2)

挪动,移动 [move;shift]

邢夫人等忙叫宝玉搀着,命人呶椅子与他坐。--《红楼梦》

呶

náo ㄋㄠˊ

喧哗~~(说话唠叨,含有使人讨厌的意思,如~~不休”)。纷~。

郑码jzxs,u5476,gbkdfce

笔画数8,部首口,笔顺编号25153154

Từ liên quan

咕呶酣呶吩呶纷呶号呶叫呶讙呶鸣呶呶拏呶呶呶呶呶呶唧唧呶呶唧唧呶嚷呶声呶气呶声呶气貀呶汹呶喧呶嚣呶

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

English

talkative; clamour, hubbub