字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
叽哩咕噜
叽哩咕噜
Nghĩa
1.形容说话别人听不懂或听不清楚。 2.象声词。形容物体滚动声。 3.象声词。形容空腹鸣叫声。
Chữ Hán chứa trong
叽
哩
咕
噜