字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán噜

噜

Pinyin

lū

Bộ thủ

口

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰口鲁

Thứ tự nét

Nghĩa

噜 lu 部首 口 部首笔画 03 总笔画 15 噜

(1)

嚕

lū

(2)

语 [speak]

噜,语也。--《玉篇》

(3)

[方]∶训斥 [reprimand]。如狠狠地噜他一顿

(4)

[象]∶形容呼吸声 [sound of respiration]。如打呼噜;喉咙里呼噜噜地响

噜苏

lūsū

[long-winded; wordy; maundering; prolix; rambling] [方]∶嚕唆,说话繁琐、不干脆

噜

(嚕)

lū ㄌㄨˉ

〔~苏〕义同啰唆”、啰嗦”(苏”读轻声)。

郑码jrk,u565c,gbke0e0

笔画数15,部首口,笔顺编号251352512112511

Từ liên quan

打呼噜咕噜叽里咕噜叽哩咕噜都噜骨噜噜骨噜噜唧哩咕噜噜哩噜苏噜哩噜苏噜苏噜嗦噗噜噜噗噜噜吐噜稀里呼噜呜噜一嘟噜一咕噜

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
撸嚕擼

English

verbose, talkative; mumbling