字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
稀里呼噜
稀里呼噜
Nghĩa
1.象声词。形容喝粥﹑打鼾等声音。
Chữ Hán chứa trong
稀
里
呼
噜
稀里呼噜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台