吐噜

Nghĩa

1.蒙语。可惜。 2.方言。褪。 3.象声词。多形容子弹连梭发射声。亦指子弹连梭发射。

Chữ Hán chứa trong

吐噜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台