字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吐噜
吐噜
Nghĩa
1.蒙语。可惜。 2.方言。褪。 3.象声词。多形容子弹连梭发射声。亦指子弹连梭发射。
Chữ Hán chứa trong
吐
噜
吐噜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台