字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
噗噜噜
噗噜噜
Nghĩa
1.亦作"噗碌碌"。 2.禽鸟拍翅声。 3.形容泪珠不停地掉落。
Chữ Hán chứa trong
噗
噜