字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
叽里咕噜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
叽里咕噜
叽里咕噜
Nghĩa
象声词,形容说话别人听不清楚或听不懂。也形容物体滚动的声音他们俩~地说了半天 ㄧ石头~滚下山去。
Chữ Hán chứa trong
叽
里
咕
噜