字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinlū

拼音「lū」的汉字

共 4 个汉字

噜lū
口部|15画

噜 语 噜,语也。--《玉篇》 噜苏 噜lū ①话多,絮絮叨叨。 ②办事琐碎麻烦手续 太~苏。 噜lu 1.语气助词。

撸lū
扌部|15画

撸 磨练 那人恼羞成怒的狠狠撸了他几嘴巴子。--刘白羽《政治委员》 撸lū 1.捋。 2.降;撤。 3.用手掌击。 4.摸;抹。 5.拿。 6.批评;训斥。

嚕lū
口部|18画

擼lū
扌部|18画