字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán撸

撸

Pinyin

lū

Bộ thủ

扌

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰扌鲁

Thứ tự nét

Nghĩa

撸 lu 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 15 撸

(1)

擼

lū

(2)

[方]∶捋 [roll up]。如把树枝上的叶子撸下来

(3)

[方]∶撤去[职务] [dismiss from one's post]。如你这个车把式就得让人家给撸了

(4)

磨练 [temper oneself]。如在活计里头,才能撸出把好手来

(5)

[方]∶用手掌击 [slap with palm]

那人恼羞成怒的狠狠撸了他几嘴巴子。--刘白羽《政治委员》

(6)

[方]∶同噜”[reprimand]。训斥。如挨撸

撸

(擼)

lū ㄌㄨˉ

(1)

捋(luō)把树枝上的叶子~下来。

(2)

撤销(职务)把他的队长给~了。

(3)

训斥,斥责挨了一顿~。

郑码drk,u64b8,gbkdfa3

笔画数15,部首扌,笔顺编号121352512112511

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

Chữ đồng âm

Xem tất cả
噜嚕擼

English

to reprimand; to fire an employee