字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃乌饭疴黑屎
吃乌饭疴黑屎
Nghĩa
1.亦作"吃乌饭疴黑屎"。 2.比喻吃谁的饭,为谁做事。
Chữ Hán chứa trong
吃
乌
饭
疴
黑
屎