字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán屎

屎

Pinyin

shǐ

Bộ thủ

尸

Số nét

9画

Cấu trúc

⿸尸米

Thứ tự nét

Nghĩa

大便,粪。

眼、耳所分泌的东西

嘲笑低能的

Từ liên quan

鼻屎屙屎干屎橛吃家饭屙野屎阿绵花屎蹅狗屎吃乌饭疴黑屎搅屎棍金屎法拉硬屎耳屎青屎屎虼蜋屎蚵蜋屎橛屎橛子屎流屁滚屎溺屎尿屎盆儿

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
尸尺尹尻尼尽屃㐆层屆局尿

Chữ đồng âm

Xem tất cả
乨鉂史矢豕使始驶兘駛

English

stool, feces, dung