字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿绵花屎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
阿绵花屎
阿绵花屎
Nghĩa
1.谓拖延﹐磨时间。阿﹐通"屙"。
Chữ Hán chứa trong
阿
绵
花
屎