字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
屎盆儿
屎盆儿
Nghĩa
1.谓妻妾有外遇。
Chữ Hán chứa trong
屎
盆
儿
屎盆儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台