字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹅狗屎
蹅狗屎
Nghĩa
1.谓旧时妓院里嫖客夺取熟人的相好。又称割靴腰子。
Chữ Hán chứa trong
蹅
狗
屎