字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吃家饭屙野屎
吃家饭屙野屎
Nghĩa
1.亦作"吃家饭屙野屎"。同"吃家饭撤野矢"。
Chữ Hán chứa trong
吃
家
饭
屙
野
屎