字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合欢带
合欢带
Nghĩa
1.象征男女欢爱的丝带。
Chữ Hán chứa trong
合
欢
带