字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
合醫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
合醫
合醫
Nghĩa
1.古代天子赐臣民大会饮曰"合醫"。唐有醫宴之举。
Chữ Hán chứa trong
合
醫