字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
醫
醫
Pinyin
pú
Bộ thủ
酉
Số nét
13画
Cấu trúc
⿱殹酉
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“醫”有关的包含有“醫”字的成语 查找以“醫”打头的成语接龙
Từ liên quan
酣醫
赐醫
合醫
蜡醫
醫会
醫聚
醫醵
醫宴
醫燕
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
醑
酉
酊
酋
醜
醬
酐
酒
配
酏
醞
酎
Chữ đồng âm
Xem tất cả
瞨
坥
穙
镤
贌
蒲
墣
璞
濮
匍
莆
菩
English
to cure, to heal, to treat; doctor; medicine