字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán镤

镤

Pinyin

pú

Bộ thủ

钅

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰钅菐

Thứ tự nét

Nghĩa

镤 pu 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 17 镤

protactinium;protoactinium;

镤

(1)

鏷

pú

(2)

一种有光泽的放射性金属元素,其寿命较短,在自然界铀-235失去一个α-粒子和一个β-粒子后生成镤 [protactinium]--元素符号pa

(3)

未经炼制的铜铁 [wrought iron]

镤越锻成。--张协《七命》

镤

(鏷)

pú ㄆㄨˊ

(1)

一种放射性金属元素,为最稳定的同位素。

(2)

古代称未经炼制的铜铁。

郑码pkuc,u9564,gbkefe4

笔画数17,部首钅,笔顺编号31115224314311134

Từ liên quan

矿镤

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
瞨坥穙贌蒲墣璞濮匍莆菩菐

English

protactinium