字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
醫醵
醫醵
Nghĩa
1.聚会饮食。出钱为醵,出食为醫。
Chữ Hán chứa trong
醫
醵