字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán醵

醵

Pinyin

jù

Bộ thủ

酉

Số nét

20画

Cấu trúc

⿰酉豦

Thứ tự nét

Nghĩa

醵 jv 部首 酉 部首笔画 07 总笔画 20 醵

jù

(1)

大家凑钱饮酒 [contribute money to buy wine]

醵,会饮酒也。从酉,巨声。--《说文》

周礼其犹醵与。--《礼记·礼器》。注合钱饮酒为醵。”

进醵饮食。--《史记·货殖列传》

(2)

又如醵率(按规定的标准凑钱聚饮);醵饮(凑钱饮酒);醵敛(凑钱饮酒);醵醵(聚饮);醵费(聚饮所费的钱款)

(3)

聚集;聚敛 [contribute]

醵金为敛。--清·张廷玉《明史》

(4)

又如醵金(凑钱;集资);醵钱(凑钱);醵分(凑份子);醵助(凑钱帮助);醵借(筹借);醵款(筹集款项);醵集(筹集,凑集)

醵

jù ㄐㄩ╝

(1)

凑钱喝酒。

(2)

泛指凑钱,集资~资。~金。

郑码fdig,u91b5,gbkf5b6

笔画数20,部首酉,笔顺编号12535112153151353334

Từ liên quan

合醵进醵科醵醵费醵分醵集醵饯醵借醵金醵醵醵醵醵款醵敛醵率醵钱醵宴醵饮醵助醵赀醵资

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
醑酉酊酋醜醬酐酒配酏醞酎

Chữ đồng âm

Xem tất cả
躮蟡豦恑锯簴爠犋飓虡埧埾

English

to contribute for drinks; to pool money