字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
醵率
醵率
Nghĩa
1.按规定的标准凑钱聚饮。
Chữ Hán chứa trong
醵
率