字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
吊拷絣把 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吊拷絣把
吊拷絣把
Nghĩa
1.亦作"吊拷絣把"。 2.捆绑起来吊打。
Chữ Hán chứa trong
吊
拷
絣
把