字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán拷

拷

Pinyin

kǎo

Bộ thủ

扌

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰扌考

Thứ tự nét

Nghĩa

拷 kao 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 09 拷

beat; torture;

拷

kǎo

〈动〉

(1)

(形声。从手,考声。本义打;拷打) 同本义 [beat;torture]

不听非法拷人。--《魏书·刑罚志》

(2)

又如拷较(拷问刑讯);拷讯(拷打审问);拷究(拷打审问);拷掠(拷打逼供);拷勘(拷问)

拷贝

kǎobèi

(1)

[copy]

(2)

拍摄成的电影底片洗印出来供放映的胶片

(3)

复写;复制

拷绸

kǎochóu

[one kind of silk] 用薯莨液染的一种丝织品,往往用来制作夏天穿的衣服。薯莨,多年生草本植物,在地下有块茎,茎内胶质可作染料

拷打

kǎodǎ

[beat;torture] 指审问时打犯人

拷问

kǎowèn

[torture sb. during interrogation;give sb.the third degree] 拷打审问,泛指用刑逼供

拷

kǎo ㄎㄠˇ

打~打。~问。~掠(泛指刑讯)。三~六问。

郑码dbaz,u62f7,gbkbfbd

笔画数9,部首扌,笔顺编号121121315

Từ liên quan

吊拷吊拷绷扒吊拷絣把吊拷掤扒楚拷打拷绷巴吊拷绷扒吊拷绷爬吊拷絣扒吊拷逼拷拷边拷绸拷打拷鞫拷掠拷囚拷认拷问拷讯

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

Chữ đồng âm

Xem tất cả
攷考栲烤

English

to torture, to interrogate; to beat, to flog