绷扒吊拷

Nghĩa

1.亦作"绷扒吊拷"。 2.剥去衣裳,用绳捆绑,吊打拷问。

Chữ Hán chứa trong

绷扒吊拷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台