字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
绷扒吊拷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绷扒吊拷
绷扒吊拷
Nghĩa
1.亦作"绷扒吊拷"。 2.剥去衣裳,用绳捆绑,吊打拷问。
Chữ Hán chứa trong
绷
扒
吊
拷