字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拷掠
拷掠
Nghĩa
拷打;刑讯横加拷掠|拷掠囚犯。
Chữ Hán chứa trong
拷
掠