字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
绷巴吊拷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绷巴吊拷
绷巴吊拷
Nghĩa
1.同"绷扒吊拷"。
Chữ Hán chứa trong
绷
巴
吊
拷