字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
吡啶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
吡啶
吡啶
Nghĩa
有机化合物,化学式c5h5n。无色液体,有臭味。用做溶剂和化学试剂。[英pyridine]
Chữ Hán chứa trong
吡
啶