字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán啶

啶

Pinyin

dìnɡ

Bộ thủ

口

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰口定

Thứ tự nét

Nghĩa

啶 ding 部首 口 部首笔画 03 总笔画 11 啶

dìng

--译音用字。如吡啶”(bǐdìng)

啶

dìng ㄉㄧㄥ╝

有机化合物中的一种含氮杂环的名称。

郑码jwd,u5576,gbke0a4

笔画数11,部首口,笔顺编号25144512134

Từ liên quan

吡啶唛啶嘧啶哌替啶

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
订饤定萣椗腚碇锭聢磸磑

English

in chemistry, -dine