字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
唛啶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
唛啶
唛啶
Nghĩa
1.[英meperidine]一种合成的苦味结晶状麻醉剂。用作镇静剂和止痛药。也译作"美拍利定"。
Chữ Hán chứa trong
唛
啶