字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
嘧啶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
嘧啶
嘧啶
Nghĩa
一种含有两个间位氮原子的六员杂环有机化合物。以它为骨架构成的化合物如胞嘧啶(用c表示)、尿嘧啶(用u表示)、胸腺嘧啶(用t表示),是组成核酸的碱基。
Chữ Hán chứa trong
嘧
啶