字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
哌替啶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哌替啶
哌替啶
Nghĩa
1.拉丁语pethidinum的译音。药名。其常用制剂为盐酸哌替啶,也称度冷丁。有镇痛和解除平滑肌痉挛的作用。主要用于急性锐痛,也用作麻醉的辅助药。
Chữ Hán chứa trong
哌
替
啶