字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
启祯
启祯
Nghĩa
1.明朝天启和崇祯年号的并称。
Chữ Hán chứa trong
启
祯