字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
祯
祯
Pinyin
zhēn
Bộ thủ
礻
Số nét
10画
Cấu trúc
⿰礻贞
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“祯”有关的包含有“祯”字的成语 查找以“祯”打头的成语接龙
Từ liên quan
邦祯
嘉祯
启祯
淑祯
王祯
祥祯
休祯
祯符
祯命
祯祺
祯瑞
祯泰
祯祥
祯休
祯异
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
礻
礼
礽
祁
祇
祃
社
祀
祋
祎
祈
祆
Chữ đồng âm
Xem tất cả
梖
醝
鎝
靕
鱵
眞
薽
錱
轃
胗
榛
殝
English
lucky, auspicious; a good omen