字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
祯祥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
祯祥
祯祥
Nghĩa
1.吉祥的征兆。 2.吉祥,幸福。
Chữ Hán chứa trong
祯
祥