字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán胗

胗

Pinyin

zhēn

Bộ thủ

月

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰⺼㐱

Thứ tự nét

Nghĩa

胗 zhen 部首 月 部首笔画 04 总笔画 09 胗

zhēn

(1)

嘴唇溃疡 [ulcer of lip]

胗,唇疡也。籀文从疒。--《说文》

胗,肿也。--《三苍》

胗,创也。--《广雅》

中唇为胗。--宋玉《风赋》

(2)

鸟类的胃 [gizzard]。如鸡胗

胗

zhēn

同诊”。察看;诊察 [attend to a patient;feel a patient's pulse]。如胗治(诊断治疗);胗视(察看病情);胗脉(诊脉)

胗

zhēn ㄓㄣˉ

鸟类的胃鸡~。鸭~。

郑码qopd,u80d7,gbkebd3

笔画数9,部首月,笔顺编号351134333

Từ liên quan

御胗胗脉胗视胗治

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

Chữ đồng âm

Xem tất cả
梖醝鎝靕鱵眞薽錱轃榛殝瑧

English

measles, pustules, rash