字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
胗脉
胗脉
Nghĩa
1.医生用手指按在病人腕部的动脉上﹐视脉搏的变化诊断病情。胗﹐同"诊"。
Chữ Hán chứa trong
胗
脉