字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
启荜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
启荜
启荜
Nghĩa
1.谓艰苦创业。荜,通"筚"。语本《左传.宣公十二年》"筚路蓝缕,以启山林。"
Chữ Hán chứa trong
启
荜