字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán荜

荜

Pinyin

bì

Bộ thủ

艹

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱艹毕

Thứ tự nét

Nghĩa

荜 bi 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 09 荜

(1)

蓽

bì

(2)

(形声。本义用荆条竹木之类编成的篱笆)

(3)

同本义 [bamboo or wicker fence]

筚,荆竹织门也。亦作荜。--《玉篇》

荜露兰蒌,以处草莽。--《史记·楚世家》。裴驷集解引服虔荜露,柴车素木也。”

(4)

豆名 [bean]

土贡火筋、荜豆、澡豆。--《新唐书·地理志一》

(5)

又如荜路(柴草);荜门(用荆竹和树枝所编成的门);荜路蓝缕(柴车和破衣,形容创业的艰辛)

荜

(蓽)

bì ㄅㄧ╝

同筚”

郑码erre,u835c,gbkdcea

笔画数9,部首艹,笔顺编号122153512

Từ liên quan

荜拔荜拨荜露蓝蒌荜路荜路蓝缕荜门荜门圭窦荜门委巷柴荜衡荜旧荜蓬荜蓬荜生辉蓬门荜户启荜

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
弝匂币必毕闭佖坒庇诐邲妼

English

a kind of bean; Piper longtum