荜门圭窦

Nghĩa

1.同"筚门圭窦"。 2.编竹为门,穿墙作窗。指贫穷人所居之处。

Chữ Hán chứa trong

荜门圭窦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台