字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
荜门圭窦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荜门圭窦
荜门圭窦
Nghĩa
1.同"筚门圭窦"。 2.编竹为门,穿墙作窗。指贫穷人所居之处。
Chữ Hán chứa trong
荜
门
圭
窦