字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荜门委巷
荜门委巷
Nghĩa
1.指贫苦人家所居之处。
Chữ Hán chứa trong
荜
门
委
巷
荜门委巷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台