字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蓬门荜户 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蓬门荜户
蓬门荜户
Nghĩa
1.用草﹑树枝等做成的门户。形容穷苦人家所住的简陋房屋。
Chữ Hán chứa trong
蓬
门
荜
户