字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
告竣
告竣
Nghĩa
宣告事情完毕(多指较大的工程)铁路修建工程已全部~。
Chữ Hán chứa trong
告
竣