字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán竣

竣

Pinyin

jùn

Bộ thủ

立

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰立夋

Thứ tự nét

Nghĩa

竣 jun 部首 立 部首笔画 05 总笔画 12 竣

jùn

(1)

(形声。本义退位)

(2)

同本义 [abdicate]

有司已于事而竣。--《国语》。韦昭注竣,伏退也。”

(3)

完成或完毕某项工作,结束、终止 [finish]。如竣工

(4)

完成,使完整、使圆满,在满足一切要求、需要后结束 [complete]。如竣役(完成事务;结束工程);竣事(也事;完事);竣尽(竭尽)

竣

jùn

完成,事毕 [end]

晓夜并工,克期告竣。--《三国演义》

竣工

jùngōng

[be completed] 工程完工

竣工验收

竣

jùn ㄐㄩㄣ╝

事情完毕~事。~工。完~。大功告~。

郑码suor,u7ae3,gbkbfa2

笔画数12,部首立,笔顺编号414315434354

Từ liên quan

告竣竣工竣尽竣事竣役完竣竦竣

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
立竘竖竞站竟章竦童端竭競

Chữ đồng âm

Xem tất cả
琤鵴馂骏畯箟呁俊郡陖埈峻

English

to terminate, to finish, to end; to quit