字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
竣工 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
竣工
竣工
Nghĩa
工程完成~验收ㄧ提前~ㄧ即将~ㄧ全部~。
Chữ Hán chứa trong
竣
工