字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán琤

琤

Pinyin

jùn

Bộ thủ

王

Số nét

11画

Thứ tự nét

Nghĩa

琤 cheng 部首 王 部首笔画 04 总笔画 10 琤

chēng

(1)

玉相击声 [jangling of jade]

琤,玉声也。--《说文》

非琴非筑,金撞而玉琤。--陈造《听雨赋》

(2)

物的相击声 [collisional sound]

琤,凡物戛击有声皆曰琤。--《正字通》

琤琤

chēngchēng

[hissing;sounds indicative of jangling of jade,twanging of string or gurgling of flowing water] 象声词,玉器相击声、琴声或水流声,也指声音清脆明快

琤璪

chēngcōng

[jingling] 象声词,为金属撞击发出的声音

琴声

琤璪的溪水

琤

chēng ㄔㄥˉ

〔~~〕象声词,玉器相击声,琴声或水流声。

郑码crxb,u7424,gbkac62

笔画数10,部首王,笔顺编号1121355112

Từ liên quan

淙琤琮琤琤琤琤琤琤璁琤淙琤琮琤然琤璪璪琤

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
王玟玨玎玑玚玖玛玗玙玓珤

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鵴馂骏畯竣箟呁俊郡陖埈峻