字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
完竣
完竣
Nghĩa
谓完成工程、事务住宅小区必须在年底完竣,交付使用|艰难的筹款工作已告完竣。
Chữ Hán chứa trong
完
竣